nipa palm
Định nghĩa
Danh từ: cây mắm (Nipa fruticans) - Loại cây cọ bán thủy sinh: "nipa palm" là một loại cây cọ thân bò, mọc hoang dại trong các đầm lầy ngập mặn và cửa sông ven biển. Nó có lá dạng lông chim, mọc từ thân rễ ngầm dưới bùn. - Công dụng đa dạng: Nhựa của cây được dùng để nấu rượu (rượu nipa), lá dùng để lợp nhà, và quả có hạt ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mắm phát triển mạnh trong vùng nước lợ của rừng ngập mặn.)
- (Nông dân địa phương thu hoạch nhựa từ cây mắm để làm một loại đồ uống có cồn truyền thống.)
- (Lá của cây mắm được đan thành vật liệu lợp nhà bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nipa palm sap": nhựa cây mắm
- The nipa palm sap is collected by cutting the flower stalk. (Nhựa cây mắm được thu hoạch bằng cách cắt cuống hoa.)
- "nipa palm vinegar": giấm từ cây mắm
- Nipa palm vinegar is a popular condiment in Southeast Asian cuisine. (Giấm cây mắm là một gia vị phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Nipa (n): tên gọi tắt của cây mắm, cũng dùng để chỉ chi thực vật Nipa.
- The nipa is a key species in mangrove ecosystems. (Cây mắm là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái rừng ngập mặn.)
- Nipa fruit (n): quả cây mắm, có hạt ăn được.
- The nipa fruit contains edible seeds that are often boiled or roasted. (Quả cây mắm chứa hạt ăn được, thường được luộc hoặc rang.)
Từ đồng nghĩa
- Mangrove palm: cây cọ ngập mặn (chỉ chung các loài cọ sống trong đầm lầy mặn, nhưng thường dùng để chỉ cây mắm).
- Nipa: tên gọi ngắn gọn, phổ biến trong ngữ cảnh khoa học và địa phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Harvest from: thu hoạch từ (cây mắm)
- They harvest sap from the nipa palm every morning. (Họ thu hoạch nhựa từ cây mắm mỗi buổi sáng.)
- Grow in: mọc trong (môi trường)
- Nipa palms grow in muddy, saltwater estuaries. (Cây mắm mọc trong các cửa sông nước mặn đầy bùn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nipa palm". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, cây mắm thường được nhắc đến như biểu tượng của sự bền bỉ và hữu ích trong đời sống ven biển.)